len lity

/'lent'lili/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thủy tiên hoa vàng: "len lity" tên gọi của một loài cây thuộc họ thủy tiên, hoa màu vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden is bright with blooming len lity in spring. (Khu vườn rực rỡ với những cây thủy tiên hoa vàng đang nở vào mùa xuân.)
    • She received a beautiful bouquet of len lity. ( ấy nhận được một hoa thủy tiên vàng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a field of len lity": một cánh đồng thủy tiên hoa vàng.
    • The painting depicted a serene field of len lity. (Bức tranh mô tả một cánh đồng thủy tiên hoa vàng thanh bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Daffodil (n): tên gọi tiếng Anh phổ biến hơn cho cùng loài cây này.
    • Daffodil is another name for len lity. (Daffodil một tên gọi khác của cây thủy tiên hoa vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Narcissus: tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm loài thủy tiên hoa vàng.
  • Jonquil: một loài thủy tiên hoa thơm, thường màu vàng, đôi khi được dùng để chỉ chung.
Lưu ý
  • Từ "len lity" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "daffodil" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
danh từ
  1. (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng