len lity
/'lent'lili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thủy tiên hoa vàng: "len lity" là tên gọi của một loài cây thuộc họ thủy tiên, có hoa màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is bright with blooming len lity in spring. (Khu vườn rực rỡ với những cây thủy tiên hoa vàng đang nở vào mùa xuân.)
- She received a beautiful bouquet of len lity. (Cô ấy nhận được một bó hoa thủy tiên vàng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a field of len lity": một cánh đồng thủy tiên hoa vàng.
- The painting depicted a serene field of len lity. (Bức tranh mô tả một cánh đồng thủy tiên hoa vàng thanh bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Daffodil (n): tên gọi tiếng Anh phổ biến hơn cho cùng loài cây này.
- Daffodil is another name for len lity. (Daffodil là một tên gọi khác của cây thủy tiên hoa vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Narcissus: tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm loài thủy tiên hoa vàng.
- Jonquil: một loài thủy tiên có hoa thơm, thường có màu vàng, đôi khi được dùng để chỉ chung.
Lưu ý
- Từ "len lity" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "daffodil" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
danh từ
- (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng